EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
quarter-deck
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
quarter-deck
quarter-deck /'kwɔ:tədek/
Phát âm
Ý nghĩa
danh từ
(hàng hải) sân lái (của tàu)
(the quarter deck) các sĩ quan hải quân
to walk the quarter deck
→ là sĩ quan hải quân
← Xem thêm từ quarter-day
Xem thêm từ quarter-final →
Từ vựng liên quan
art
dec
deck
ec
er
q
qu
qua
quart
quarter
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…