ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ quarter-deck

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng quarter-deck


quarter-deck /'kwɔ:tədek/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  (hàng hải) sân lái (của tàu)
  (the quarter deck) các sĩ quan hải quân
to walk the quarter deck → là sĩ quan hải quân

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…