EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
electromagnetic quantum
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
electromagnetic quantum
electromagnetic quantum
Phát âm
Ý nghĩa
(Tech) lượng tử điện từ
← Xem thêm từ electromagnetic pick-up
Xem thêm từ electromagnetic radiation →
Từ vựng liên quan
an
ant
E
e
ec
ect
el
elect
electro
electromagnet
electromagnetic
ic
ma
mag
magnet
magnetic
net
nt
om
qu
qua
quant
quantum
rom
roma
ti
tic
tum
um
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…