EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
electromagnetic radiation
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
electromagnetic radiation
electromagnetic radiation
Phát âm
Ý nghĩa
(Tech) phóng xạ điện từ
← Xem thêm từ electromagnetic quantum
Xem thêm từ electromagnetic receiver →
Từ vựng liên quan
AD
ad
adi
at
E
e
ec
ect
el
elect
electro
electromagnet
electromagnetic
ic
ion
ma
mag
magnet
magnetic
net
om
on
ra
rad
radiation
rom
roma
ti
tic
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…