EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
electromagnetic receiver
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
electromagnetic receiver
electromagnetic receiver
Phát âm
Ý nghĩa
(Tech) ống nghe điện từ, bộ nhận điện từ
← Xem thêm từ electromagnetic radiation
Xem thêm từ electromagnetic rectifier →
Từ vựng liên quan
ce
E
e
ec
ect
el
elect
electro
electromagnet
electromagnetic
er
ic
ma
mag
magnet
magnetic
net
om
re
rec
receive
Receiver
receiver
rom
roma
ti
tic
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…