EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
underdressed
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
underdressed
underdressed /'ʌndə'drest/
Phát âm
Ý nghĩa
tính từ
ăn mặc xuềnh xoàng; ăn mắc quá sơ sài
← Xem thêm từ underdraws
Xem thêm từ underdrew →
Từ vựng liên quan
dress
dressed
er
erd
esse
re
res
se
ss
u
un
under
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…