EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
sliding rule
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
sliding rule
sliding rule /'slaidru:l/ (sliding_rule) /'slaidiɳ'ru:l/
Phát âm
Ý nghĩa
danh từ
(toán học) thước loga
← Xem thêm từ sliding door
Xem thêm từ sliding scale →
Từ vựng liên quan
din
ding
id
in
li
lid
ru
rule
s
sl
slid
sliding
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…