EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
ribboned
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
ribboned
ribboned
Phát âm
Ý nghĩa
* tính từ
được tô điểm bằng những dải
← Xem thêm từ ribbon development
Xem thêm từ ribbons →
Từ vựng liên quan
bo
bone
boned
on
one
r
ri
rib
ribbon
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…