EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
nose-monkey
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
nose-monkey
nose-monkey /'nouz'eip/ (nose-monkey) /'nouz'mʌɳki/
Phát âm
Ý nghĩa
monkey) /'nouz'mʌɳki/
danh từ
(động vật học) khỉ mũi dài
← Xem thêm từ nose-flute
Xem thêm từ nose-wheel →
Từ vựng liên quan
key
mo
mon
monk
monkey
n
no
nos
nose
on
os
se
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…