EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
nose-flute
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
nose-flute
nose-flute
Phát âm
Ý nghĩa
* danh từ
ống sáo thổi bằng mũi
← Xem thêm từ nose-dive
Xem thêm từ nose-monkey →
Từ vựng liên quan
flu
flute
lute
n
no
nos
nose
os
se
ut
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…