EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
nose-dive
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
nose-dive
nose-dive
Phát âm
Ý nghĩa
* danh từ
sự bổ nhào
sự xuống giá đột ngột
sự nhậu nhẹt/đánh chén
← Xem thêm từ nose-cone
Xem thêm từ nose-flute →
Từ vựng liên quan
div
dive
n
no
nos
nose
os
se
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…