EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
nose-wheel
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
nose-wheel
nose-wheel
Phát âm
Ý nghĩa
* danh từ
bánh xe nằm dưới mũi máy bay
← Xem thêm từ nose-monkey
Xem thêm từ nose-wiper →
Từ vựng liên quan
eel
el
he
heel
n
no
nos
nose
os
se
wheel
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…