ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ incomprehensible

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng incomprehensible


incomprehensible /in,kɔmpri'hensəbl/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không thể hiểu nổi, khó hiểu

Các câu ví dụ:

1. From the incomprehensible "covfefe" to a post labeling fired FBI director James Comey a "leaker," President Donald Trump's tweets would be preserved as presidential records if a Democratic lawmaker's proposed COVFEFE Act becomes law.


Xem tất cả câu ví dụ về incomprehensible /in,kɔmpri'hensəbl/

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…