ex. Game, Music, Video, Photography

Các câu ví dụ cho từ incomprehensible

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 1 kết quả phù hợp.


Câu ví dụ #1

1. From the incomprehensible "covfefe" to a post labeling fired FBI director James Comey a "leaker," President Donald Trump's tweets would be preserved as presidential records if a Democratic lawmaker's proposed COVFEFE Act becomes law.

Xem thêm »

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…