EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
incomprehensibleness
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
incomprehensibleness
incomprehensibleness /in,kɔmprihensə'biliti/ (incomprehensibleness) /in,kɔmpri'hensəblnis/
Phát âm
Ý nghĩa
danh từ
sự không thể hiểu được, sự khó hiểu
← Xem thêm từ incomprehensible
Xem thêm từ incomprehensibly →
Từ vựng liên quan
bl
co
com
comp
comprehensible
comprehensibleness
eh
en
ens
he
hen
hens
i
ible
in
inc
incomprehensible
lenes
mp
nco
om
pr
pre
prehensible
re
si
sib
ss
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…