EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
Growth-gap unemployment
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
Growth-gap unemployment
Growth-gap unemployment
Phát âm
Ý nghĩa
(Econ) Thất nghiệp do chênh lệch về tăng trưởng.
+ Thất nghiệp do thiếu hụt cầu dài hạn.
← Xem thêm từ growth
Xem thêm từ Growth path →
Từ vựng liên quan
em
employ
employment
en
ent
g
gap
grow
growth
lo
me
men
mp
nt
ow
pl
plo
ploy
row
un
Unemployment
unemployment
wt
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…