EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
grand master
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
grand master
grand master /'grænd'mɑ:stə/
Phát âm
Ý nghĩa
danh từ
kiện tướng cờ
← Xem thêm từ grand jury
Xem thêm từ grand national →
Từ vựng liên quan
an
AND
and
as
ast
aster
er
g
gran
grand
ma
mast
master
ra
ran
rand
st
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…