Nghĩa của từ direct access storage device (DASD) = direct access storage
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng direct access storage device (DASD) = direct access storage
Phát âm
Ý nghĩa
(Tech) bộ trữ trực truy