EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
direct access storage
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
direct access storage
direct access storage
Phát âm
Ý nghĩa
(Tech) bộ trữ trực truy
← Xem thêm từ direct access memory (DAM)
Xem thêm từ direct access storage device (DASD) = direct access storage →
Từ vựng liên quan
ac
Access
access
age
cc
ce
cess
d
dire
direct
ec
ect
ire
or
ora
ra
rag
rage
re
rec
ss
st
storage
to
tor
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…