EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
unwaved
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
unwaved
unwaved
Phát âm
Ý nghĩa
* tính từ
không uốn, không lượn sóng
← Xem thêm từ unwatered
Xem thêm từ unwavering →
Từ vựng liên quan
av
ave
nw
u
un
wave
waved
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…