ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unwatered

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unwatered


unwatered /' n'w :t d/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không có nước (miền, vùng)
  không được tưới (vườn); không được uống nước (súc vật...)
  không pha nước (rượu)
  không có vân sóng (lụa)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…