EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
toadstools
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
toadstools
toadstool /'toudstu:l/
Phát âm
Ý nghĩa
danh từ
nấm mũ độc
← Xem thêm từ toadstool
Xem thêm từ toady →
Từ vựng liên quan
AD
ad
ads
st
stool
stools
t
to
toad
toads
toadstool
too
tool
tools
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…