ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ stable-lad

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng stable-lad


stable-lad

Phát âm


Ý nghĩa

* danh từ
  người trẻ (nam hoặc nữ) làm việc trong chuồng ngựa

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…