EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
stable-lad
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
stable-lad
stable-lad
Phát âm
Ý nghĩa
* danh từ
người trẻ (nam hoặc nữ) làm việc trong chuồng ngựa
← Xem thêm từ stable-companion
Xem thêm từ stable-man →
Từ vựng liên quan
ab
able
AD
ad
bl
la
lad
s
st
sta
stab
stable
ta
tab
table
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…