EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
soft-leaved
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
soft-leaved
soft-leaved
Phát âm
Ý nghĩa
* tính từ
(thực vật) có lá mềm
← Xem thêm từ soft landing
Xem thêm từ Soft loan →
Từ vựng liên quan
av
ave
ea
ft
lea
leave
leaved
of
oft
s
so
soft
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…