replicate
Phát âm
Ý nghĩa
* ngoại động từ
tái tạo; là một bản sao của, làm một bản sao của (cái gì)
lặp lại
Các câu ví dụ:
1. However, her success in the marketplace was not replicated at home.
Xem tất cả câu ví dụ về replicate
* ngoại động từ
tái tạo; là một bản sao của, làm một bản sao của (cái gì)
lặp lại
1. However, her success in the marketplace was not replicated at home.