EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
pedimented
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
pedimented
pedimented
Phát âm
Ý nghĩa
xem pediment
← Xem thêm từ pedimental
Xem thêm từ pediments →
Từ vựng liên quan
dim
dime
edi
en
ent
me
men
nt
p
pe
ped
pediment
ted
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…