ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ lay-over

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng lay-over


lay-over /'lei'ouvə/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  khăn phủ (lên khăn trải bàn)
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thời gian ngừng lại, thời gian nghỉ (trong lúc đi đường, trong khi làm việc)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…