ex. Game, Music, Video, Photography

Its semi-trailers have been granted with roadworthy certification in the U.

Ví dụ, các bài viết liên quan đến từ trailers. Các từ vựng liên quan đến từ vựng trong câu ví dụ.


Câu ví dụ:

Its semi-trailers have been granted with roadworthy certification in the U.

Nghĩa của câu:

trailers


Ý nghĩa

@trailer /'treilə/
* danh từ
- người lần theo dấu vết, người theo dò
- xe moóc, toa moóc
- cây bò; cây leo
- (thông tục) người đi sau, người tụt lại sau, người rớt lại sau
- (điện ảnh) đoạn phim quảng cáo phim mới

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…