ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ inclined plane

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng inclined plane


inclined plane /in'klaind'plein/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  mặt nghiêng ((cũng) incline plane)

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…