EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
inclined plane
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
inclined plane
inclined plane /in'klaind'plein/
Phát âm
Ý nghĩa
danh từ
mặt nghiêng ((cũng) incline plane)
← Xem thêm từ inclined
Xem thêm từ incliner →
Từ vựng liên quan
an
cline
i
in
inc
incline
inclined
la
lan
lane
li
line
lined
pl
pla
plan
plane
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…