ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ dress-circle

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng dress-circle


dress-circle /'dres'sə:kl/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  ban công (ở rạp hát, ngồi hạng này trước đây phải mặc quần áo dạ hội)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…