EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
disorganizes
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
disorganizes
disorganize /dis'ɔ:gənaiz/ (disorganise) /dis'ɔ:gənaiz/
Phát âm
Ý nghĩa
ngoại động từ
phá hoại tổ chức của; phá rối tổ chức của
← Xem thêm từ disorganized
Xem thêm từ disorganizing →
Từ vựng liên quan
an
d
disorganize
gan
is
iso
ni
or
organ
organize
organizes
so
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…