EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
cruciflorous
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
cruciflorous
cruciflorous
Phát âm
Ý nghĩa
* tính từ
có hoa dạng chữ thập
← Xem thêm từ crucifixions
Xem thêm từ cruciform →
Từ vựng liên quan
c
ci
CIF
cif
cru
florous
if
lo
lor
or
ou
ru
ruc
us
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…