ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ breakkable

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng breakkable


breakkable

Phát âm


Ý nghĩa

  [vỡ, đứt, rời] ra được

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…