EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
big dipper
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
big dipper
big dipper
Phát âm
Ý nghĩa
* danh từ
đường sắt hẹp và quanh co (ở các hội chợ)
← Xem thêm từ big business
Xem thêm từ big end →
Từ vựng liên quan
b
bi
big
dip
dipper
er
pe
per
pp
ppe
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…