ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ alliterated

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng alliterated


alliterate /ə'litəreit/

Phát âm


Ý nghĩa

nội động từ


  lặp lại âm đầu

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…