ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ vespertine

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng vespertine


vespertine /'vespətain/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  (thuộc) buổi chiều
vespertine star → sao hôm
  (thực vật học) nở về đêm (hoa)
  (động vật học) ăn đêm (chim)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…