ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unretentive

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unretentive


unretentive /' nri'tentiv/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không dai, không lâu (trí nhớ)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…