EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
unretentive
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
unretentive
unretentive /' nri'tentiv/
Phát âm
Ý nghĩa
tính từ
không dai, không lâu (trí nhớ)
← Xem thêm từ unretarded
Xem thêm từ unretracted →
Từ vựng liên quan
en
ent
nt
re
ret
rete
retentive
ten
tent
ti
u
un
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…