ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ unrestricted

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng unrestricted


unrestricted /' nris'triktid/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không bị hạn chế
  không hạn chế tốc độ (đường giao thông)

@unrestricted
  không hạn chế

Các câu ví dụ:

1. The confirmation comes after the brewer, best known for its Saigon Beer and 333 brands, last month announced that its board had approved an unrestricted foreign ownership rate in the company.


Xem tất cả câu ví dụ về unrestricted /' nris'triktid/

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…