ex. Game, Music, Video, Photography

Các câu ví dụ cho từ unrestricted

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 1 kết quả phù hợp.


Câu ví dụ #1

1. The confirmation comes after the brewer, best known for its Saigon Beer and 333 brands, last month announced that its board had approved an unrestricted foreign ownership rate in the company.

Xem thêm »

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…