EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
transvestisms
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
transvestisms
transvestism
Phát âm
Ý nghĩa
* danh từ
sự mặc quần áo của giới tính khác như một khuynh hướng tình dục
← Xem thêm từ transvestism
Xem thêm từ transvestite →
Từ vựng liên quan
an
est
is
ism
isms
ms
ra
ran
st
t
ti
tis
trans
transvestism
vest
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…