EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
systolic
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
systolic
systolic /sis'tɔlik/
Phát âm
Ý nghĩa
tính từ
(sinh vật học) (thuộc) tâm thu
← Xem thêm từ systoles
Xem thêm từ systyle →
Từ vựng liên quan
ic
li
s
st
stol
to
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…