EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
scrap-book
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
scrap-book
scrap-book /'skræpbuk/
Phát âm
Ý nghĩa
danh từ
vở dán tranh ảnh (bài báo) cắt ra
← Xem thêm từ scrap
Xem thêm từ scrap-heap →
Từ vựng liên quan
bo
boo
book
crap
ok
ra
rap
s
sc
scrap
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…