ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ scandal-bearer

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng scandal-bearer


scandal-bearer /'skændlð,mʌɳgə/ (scandal-bearer) /'skændl,bɜərə/

Phát âm


Ý nghĩa

 bearer)
/'skændl,bɜərə/

danh từ


  kẻ gièm pha, kẻ nói xấu sau lưng

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…