EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
scandal-bearer
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
scandal-bearer
scandal-bearer /'skændlð,mʌɳgə/ (scandal-bearer) /'skændl,bɜərə/
Phát âm
Ý nghĩa
bearer)
/'skændl,bɜərə/
danh từ
kẻ gièm pha, kẻ nói xấu sau lưng
← Xem thêm từ scandal
Xem thêm từ scandalise →
Từ vựng liên quan
an
AND
and
are
be
bear
bearer
can
da
ea
ear
er
re
s
sc
scan
scandal
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…