EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
sabreur
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
sabreur
sabreur /sɑ:'brə:/
Phát âm
Ý nghĩa
danh từ
kỵ binh đeo kiếm; sĩ quan kỵ binh có vẻ hào nhoáng ((cũng) beau sabreur)
← Xem thêm từ sabretache
Xem thêm từ sabulosity →
Từ vựng liên quan
ab
br
re
s
sa
sabre
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…