EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
ragtime
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
ragtime
ragtime /'rægtaim/
Phát âm
Ý nghĩa
danh từ
nhạc ractim (của người Mỹ da đen)
(định ngữ) không nghiêm túc; khôi hài, làm trò đùa
a ragtime army
→ một quân đội trò đùa
← Xem thêm từ ragtag
Xem thêm từ ragweed →
Từ vựng liên quan
gt
me
r
ra
rag
ti
time
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…