ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ ragtime

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng ragtime


ragtime /'rægtaim/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  nhạc ractim (của người Mỹ da đen)
  (định ngữ) không nghiêm túc; khôi hài, làm trò đùa
a ragtime army → một quân đội trò đùa

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…