EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
psalteria
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
psalteria
psalterium
Phát âm
Ý nghĩa
* danh từ
dạ lá sách (động vật nhai lại)
← Xem thêm từ psalter
Xem thêm từ psalteries →
Từ vựng liên quan
alt
alter
er
p
ps
psalter
ri
ria
sa
sal
salt
salter
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…