ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ pipe-laying

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng pipe-laying


pipe-laying /'paip,leiiɳ/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  việc đặt ống dẫn
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mưu đồ chính trị

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…