EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
overcrow
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
overcrow
overcrow /'ouvə'krou/
Phát âm
Ý nghĩa
ngoại động từ
tỏ thái độ vênh váo đắc thắng đối với (ai)
vênh váo hơn (ai)
← Xem thêm từ overcropping
Xem thêm từ overcrowd →
Từ vựng liên quan
crow
er
o
over
ow
rc
row
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…