EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
namby-pambiness
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
namby-pambiness
namby-pambiness /'næmbi'pæmbinis/ (namby-pambyism) /'næmbi'pæmbiizm/
Phát âm
Ý nghĩa
pambyism) /'næmbi'pæmbiizm/
danh từ
sự nhạt nhẽo vô duyên; sự màu mè điệu bộ
tính đa sầu, đa cảm
← Xem thêm từ namable
Xem thêm từ namby-pamby →
Từ vựng liên quan
AM
am
bi
bin
bine
bines
by
in
mb
n
pa
pam
ss
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…