ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ hyetograph

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng hyetograph


hyetograph /'haiətougrɑ:f/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  biểu đồ quá trình mưa tuyết (hằng năm)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…