ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ himyarite

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng himyarite


himyarite

Phát âm


Ý nghĩa

* danh từ
  người thuộc dòng dõi cổ xưa của người Nam ả Rập
* tính từ, cũng himyaritic
  (thuộc) người Himiarit hoặc ngôn ngữ của họ

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…